atractor
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/atɾaɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Hấp dẫntính từattractive
- Người thu hútdanh từattractor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atractorDạng gốc (base form)
- atractorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atractoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atractoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atractor extraño | Sức hấp dẫn kỳ lạ |