Dịch

atractor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/atɾaɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Hấp dẫntính từattractive
  2. Người thu hútdanh từattractor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atractorDạng gốc (base form)
  2. atractorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atractoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atractoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

atractor extrañoSức hấp dẫn kỳ lạ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI