Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atractor extraño
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức hấp dẫn kỳ lạ
danh từ
strange attractor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atractor extraño
Dạng gốc
(base form)
atractor
es extraños
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strange attractor
Nhân hút có chiều không nguyên hoặc có động lực hỗn loạn trên đó
AI
1
Sức hấp dẫn kỳ lạ
1
Sức hấp dẫn kỳ lạ
1
Sức hấp dẫn kỳ lạ