atrayente
B2tính từ (adjective)
/atɾaˈʝente/
Nghĩa chính
- Hấp dẫn, lôi cuốntính từattractive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atrayenteDạng gốc (base form)
- atrayentesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hấp dẫn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)