traer
A1động từ (verb)
Hay gặp/tɾaˈeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Mang, đem, mang lạiđộng từto bring, to fetch
- Thu hút, lôi cuốn, kéođộng từto attract, draw, pull
- Gây ra, mang lại, dẫn đếnđộng từto bring about, cause, occasion
- Khiến cho, làm chođộng từto make (cause to be in or have a certain condition or state)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể traerDanh động từ trayendoPhân từ traído
| Presente | |
|---|---|
| yo | traigo |
| tú | traes |
| él/ella/Ud. | trae |
| nosotros | traemos |
| vosotros | traéis |
| ellos/Uds. | traen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mang
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traer a la memoria | Gợi nhớ lại | |
| traer consecuencias | Gây ra hậu quả | |
| traer de vuelta | Mang trở lại | |
| traer problemas | Gây rắc rối | |
| traer suerte | Mang lại may mắn | |
| traer sueño | Buồn ngủ | |
| traer puestođộng từ | động từ | Mặc |
| traer al frescođộng từ | động từ | Không bận tâm, không thể quan tâm hơn |
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Mặc
- Mặc, mang, đeoto wear (ellipsis of traer puesto)
- to wear
Xuất hiện ở từ khác
- bringingTiếng Anhtương đương
- broughtTiếng Anhtương đương
- llegarondễ nhầmCó nghĩa mang vật đến nơi nào đó; “llegar” không có nghĩa mang theo vật.
- llevadễ nhầm, trái nghĩaDạng chia của động từ traer (mang đến). Lleva dùng khi mang vật hoặc người ra xa người nói, còn trae dùng khi mang về phía người nói.
- llevardễ nhầm, trái nghĩaDiễn tả hành động đem hoặc mang ai/vật gì về phía người nói ('đem lại đây'), trái ngược với 'llevar' ('đem đi nơi khác').
- llevódễ nhầmTrong nghĩa di chuyển cụ thể, `traer` thường được dùng để mang đến phía người nói hoặc người nghe, còn `llevar` thường được dùng để mang đi hoặc đưa đi; đây không phải quy tắc tuyệt đối, và `llevar a cabo` nghĩa là “thực hiện”.
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Đừng quên mang theo bữa trưa vào thứ Bảy nhé.
- .Họ đã mang cho tôi một giỏ trái cây tươi.
- .Lẽ ra tôi nên mang theo thuốc nhỏ mắt của mình.