traer puesto
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mặcđộng từto wear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traer puestoNguyên thể (infinitive)
- traído puestoPhân từ II (past participle)
- traigo puestoSố ít (singular)
- traje puestoSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh