llevar puesto
Nghĩa chính
- Đang mặc
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llevar puesto algo | Mặc thứ gì, đeo thứ gì | |
| llevar puestos | Đang mặc hoặc đeo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- wearingTiếng Anhtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llevar puesto algo | Mặc thứ gì, đeo thứ gì | |
| llevar puestos | Đang mặc hoặc đeo |