Dịch

wear

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. mặc, đeo, mangđộng từA1ngoại động từ (transitive)To wear clothes or accessories, carry equipment on the body, or keep one's hair in a particular style.
  2. đồ mặc, trang phục, quần áodanh từA1không đếm được (uncountable)Clothing, especially a particular type or category of clothes.
  3. bị mòn, sờn dần, hao mòn dầnđộng từB1nội động từ (intransitive)động từ nối (linking verb)To deteriorate or become thinner gradually because of use or time.
  4. làm kiệt sức, làm mệt, làm cạn kiệtđộng từB1To exhaust a person, team, patience, or resource, making them unable to continue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wearNguyên thể (infinitive)
  2. wearsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wore (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wearedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. worn (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  6. wearingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • wear sthmặc cái gì
  • wear sth + adj.để cái gì + adj.She wears her hair long.Cô ấy để tóc dài.
  • wear sth + adv./prep.làm mòn cái gì + adv./prep.
  • wear wellbền

15 nghĩa khác

Động từ (verb) 11
Danh từ (noun) 4
Mang vẻ
  1. ngoại động từ (transitive)Mang vẻ, tỏ raTo bear or display in one's aspect or appearance.

Ví dụ

  • ?Bạn có hay mặc áo len không?
  • children's .Những viên gạch lát sàn đang mòn dần đi do bao năm bước chân lũ trẻ chạy nhảy.
  • .Lợi thế thể lực đã giúp chúng tôi làm kiệt sức đội bạn và giành chiến thắng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiweren
  2. từ tiếng Anh cổwerian“to clothe, cover over; put on, wear, use; stock (land)”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*waʀjan
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiweren
  2. từ tiếng Anh cổwerian“to guard, keep, defend; ward off, hinder, prevent, forbid; restrain; occupy, inhabit; dam up; discharge obligations on (land)”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*warjan

AI