Nghĩa chính
- Xói mòn dần dần và dần dầnđộng từTo erode gradually and progressively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wear awayNguyên thể (infinitive)
- wears awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- wore away (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- worn away (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- wearing awayPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- wearkết hợpbị mòn dần