Dịch

unwearable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể mặc đượctính từNot able to be worn
  2. Quần áo không phù hợp để mặc trong hầu hết các trường hợp vì nó cực kỳ, khác thường hoặc không thoải máitính từClothing that is unsuitable for wear in most circumstances because it is extreme, unusual, or uncomfortable.
  3. Một cái gì đó, chẳng hạn như quần áo, không thể mặc đượcdanh từSomething, such as clothing, that cannot be worn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unwearableDạng gốc (base form)
  2. unwearablesSố nhiều (plural)
  3. more unwearableSo sánh hơn (comparative)
  4. most unwearableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI