Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Khôngtiền tốnot
- Thiếutiền tốlack of
- Trái với chuẩn mực truyền thống; độc đáotiền tốcontrary to traditional norms; unconventional
- Nghịch đảo của một hành động cụ thểtiền tốthe inverse of a specified action
4 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 4
Tước bỏ
- Tước bỏ, giải phóng, loại bỏ, loại bỏ khỏi, rút khỏideprive of, release from, free from, remove from, extract from
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 非Tiếng Trungtương đương
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , . , “-” , “” “,” .
- " -" : " ."
- Un-cry