Dịch

in-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Vào, hướng tới, bên trongtiền tốin, into, towards, within.
  2. Hướng vào trong (hướng)tiền tốInward (direction)
  3. Trong (vị trí)tiền tốWithin (position)
  4. Vào trongtiền tốInto

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

son-in-lawdanh từRể, con rể
father-in-lawdanh từCha chồng, cha vợ
mother-in-lawdanh từMẹ vợ, mẹ chồng
four-in-handdanh từCỗ xe do bốn con ngựa kéo, do một người lái điều khiển
-in-liên tốÂm tiết đặc biệt được chèn trước hậu tố Latinh gắn vào danh từ kết thúc bằng -itude hoặc -tude
C-in-Cdanh từViết tắt của commander in chief
2-in-1danh từChiếc máy tính laplet
-in-lawhậu tốLiên quan thông qua hôn nhân

7 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 7
Vào
  1. in, into

Nguồn gốc (etymology)

tiền tố
  1. từ tiếng Anh trung đạiin-
  2. từ tiếng Anh cổin-“in, into”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*in
tiền tố
  1. từ tiếng Anh trung đạiin-
  2. từ tiếng Latinhin-

Cùng gốc (doublet)un-

AI