ex-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Ra khỏitiền tốout of
- Ngoàitiền tốoutside
- Trướctiền tốformer
- Không có, không sở hữu; thiếutiền tốWithout, not possessing; lacking.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ex-ministerdanh từ | danh từ | Cựu bộ trưởng |
| ex-praetor | Chưa có nghĩa | |
| ex-consul | Chưa có nghĩa | |
| ex-programmer | Chưa có nghĩa | |
| ex-soldier | Chưa có nghĩa | |
| ex-scientist | Chưa có nghĩa | |
| ex-fighter pilot | Chưa có nghĩa | |
| ex-drummer | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ex-Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhex“out of, from”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*eǵ-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “,” , . .