Dịch

ex-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Ra khỏitiền tốout of
  2. Ngoàitiền tốoutside
  3. Trướctiền tốformer
  4. Không có, không sở hữu; thiếutiền tốWithout, not possessing; lacking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

ex-ministerdanh từCựu bộ trưởng
ex-praetorChưa có nghĩa
ex-consulChưa có nghĩa
ex-programmerChưa có nghĩa
ex-soldierChưa có nghĩa
ex-scientistChưa có nghĩa
ex-fighter pilotChưa có nghĩa
ex-drummerChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ex-

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhex“out of, from”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*eǵ-

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • “,” , . .

AI