Dịch

-less

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Cây đinh khônghậu tốkhông so sánh (not comparable)Lacking (something); without (something). Added usually to a noun to form an adjective signifying a lack of that noun.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

r-lesstính từCủa một từ hoặc lời nói trong đó chữ r bị thiếu hoặc không được phát âm
will-lesstính từCủa một người thiếu ý chí, không thực hiện được ý chí của mình
ball-lesstính từKhông có bóng (tinh hoàn)
doll-lesstính từKhông có búp bê
wall-lesstính từKhông có tường hoặc tường
shell-lesstính từThiếu vỏ
bonus-lesstính từThiếu tiền thưởng
couldn't-care-lesstính từLiên quan đến sự thờ ơ; thờ ơ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại-les
  2. từ tiếng Anh cổ-lēas“-less”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*-laus

Ngôn ngữ khác

AI