Dịch

ball-less

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có bóng (tinh hoàn)tính từkhông so sánh (not comparable)Without balls (testicles).
  2. Không có bóng (vật dùng để chơi trò chơi)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a ball (object used for playing games).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI