Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shell-less
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu vỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a shell.
2
Không được bảo vệ, dễ bị tổn thương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unprotected, vulnerable.
Nguồn gốc
(etymology)
shell
+
-less
AI
1
Thiếu vỏ
2
Không được bảo vệ
1
Thiếu vỏ
2
Không được bảo vệ
1
Thiếu vỏ
2
Không được bảo vệ