Dịch

shell-less

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu vỏtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking a shell.
  2. Không được bảo vệ, dễ bị tổn thươngtính từkhông so sánh (not comparable)Unprotected, vulnerable.

Nguồn gốc (etymology)

AI