Nghĩa chính
- Miễn phí từ; không cóhậu tốkhông so sánh (not comparable)Free from; devoid of; without.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tax-freetính từ | tính từ | Miễn thuế |
| lead-freetính từ | tính từ | Không chứa chì |
| hands-freetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Không cần dùng tay để sử dụng |
| interest-freetính từ | tính từ | Không tính lãi; không phải trả lãi |
| fact-freetính từ | tính từ | Không quan tâm đến sự thật |
| cost-freetính từ | tính từ | Phần mềm, nội dung hoặc tài liệu mà không phải trả bất kỳ khoản tiền nào hoặc phí cấp phép |
| half-freetính từ | tính từ | Nửa chừng hoặc miễn phí một phần |
| post-freetính từ | tính từ | Miễn bưu phí |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại-fre
- từ tiếng Anh cổfrēo
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*-frī“-free”