Dịch

-free

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Miễn phí từ; không cóhậu tốkhông so sánh (not comparable)Free from; devoid of; without.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

tax-freetính từMiễn thuế
lead-freetính từKhông chứa chì
hands-freetính từ, danh từKhông cần dùng tay để sử dụng
interest-freetính từKhông tính lãi; không phải trả lãi
fact-freetính từKhông quan tâm đến sự thật
cost-freetính từPhần mềm, nội dung hoặc tài liệu mà không phải trả bất kỳ khoản tiền nào hoặc phí cấp phép
half-freetính từNửa chừng hoặc miễn phí một phần
post-freetính từMiễn bưu phí

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại-fre
  2. từ tiếng Anh cổfrēo
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*-frī“-free”

AI