will-less
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của một người thiếu ý chí, không thực hiện được ý chí của mìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a person, lacking volition, not exercising one's will.
- Của một hành động, không tự nguyệntính từkhông so sánh (not comparable)Of an action, involuntary.
- Ruột; không có di chúc hợp pháp về tài sản hoặc tài sản của mìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Intestate; without a legal will governing one's property or estate.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| will-lesslytrạng từ | trạng từ | Một cách không có ý chí |
| will-lessness | Chưa có nghĩa |