certain
A2tính từ (adjective)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- chắc chắn, tin chắctính từA2completely sure of something, or knowing without doubt that something is true
- chắc chắn, chắc chắn xảy ratính từB1known for certain to be true or to happen
- nào đó, nhất địnhtính từB1used to refer to a particular person or thing without naming or describing them exactly
- một số, nhất địnhtừ hạn địnhB1used to refer to some particular people or things but not all of them
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certainDạng gốc (base form)
- more certainSo sánh hơn (comparative)
- certainerSo sánh hơn (comparative)
- most certainSo sánh nhất (superlative)
- certainestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- certain (that)…chắc chắn rằng…She wasn’t certain (that) he had seen her.Cô ấy không chắc chắn rằng anh ấy đã nhìn thấy cô.
- certain about sthchắc chắn về việc gìAre you absolutely certain about this?Bạn có hoàn toàn chắc chắn về điều này không?
- certain of sthchắc chắn về việc gìI am not certain of the precise date.Tôi không chắc chắn về ngày chính xác.
- certain who/where, etc…chắc chắn ai/ở đâu, v.v…I'm not certain who was there.Tôi không chắc chắn ai đã ở đó.
- it is certain (that)…chắc chắn rằng…It is certain that they will agree.Chắc chắn là họ sẽ đồng ý.
- certain to do sthchắc chắn sẽ làm gìShe looks certain to win an Oscar.Cô ấy có vẻ chắc chắn sẽ giành được Oscar.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| certain amount | Một lượng nhất định | |
| feel certain | Cảm thấy chắc chắn | |
| for certaincụm giới từ | cụm giới từ | Chắc chắn |
| make certainđộng từ | động từ | Đảm bảo chắc chắn |
| to a certain extent | Ở một mức độ nào đó | |
| under certain circumstances | Trong những hoàn cảnh nhất định | |
| a certain amount | Một lượng nhất định | |
| of a certaintrạng từ | trạng từ | Chắc chắn |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Đại từ (pronoun) 1
Nào đó
- Nào đó, tên làNamed but not previously mentioned.
Xuất hiện ở từ khác
- ađồng nghĩadùng khi nói 'một người tên là... nào đó' (a certain Mrs. Smith)
- givenđồng nghĩaChỉ một mục chưa được nêu tên nhưng đã xác định trong ngữ cảnh.
- positiveđồng nghĩaCũng nghĩa là chắc chắn rằng một điều là đúng.
- safeđồng nghĩaKhông có lý do đáng kể để nghi ngờ.
- suredễ nhầm, đồng nghĩacertain thường trang trọng hơn sure.
- seguraTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nào đó
Ai đó
Quyết tâm
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc certainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicerteyn
- từ tiếng Pháp cổcertain
- từ tiếng Latinhcertus“fixed, resolved, certain”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi chắc chắn là Tom sẽ thắng.
- , .Sau khi thực hiện thêm nhiều thí nghiệm, lý thuyết này đã chắc chắn và cuộc tranh cãi đã kết thúc.
- , .Mỗi buổi sáng, cô đều thấy một người đàn ông nào đó lao qua cửa sổ phòng cô trên đường đi làm.