Nghĩa chính
- Không chắc chắntrạng từIn an uncertain manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncertainlyDạng gốc (base form)
- more uncertainlySo sánh hơn (comparative)
- most uncertainlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , , , […]
- " — ?" . ¶ " ?" Kryten, .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uncertainlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha