Dịch

uncertainly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không chắc chắntrạng từIn an uncertain manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncertainlyDạng gốc (base form)
  2. more uncertainlySo sánh hơn (comparative)
  3. most uncertainlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

uncertain-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiuncerteynliche

Ví dụ

  • , , , , , , […]
  • " — ?" . ¶ " ?" Kryten, .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI