Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a certain amount
US
/
ə
ˈ
s
ɝ.
t
ə
n
ə
ˈ
m
aʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Một lượng nhất định
Ví dụ
It
requires
a
certain
amount
of
skill
.
Nó đòi hỏi một lượng kỹ năng nhất định.
Xuất hiện ở từ khác
certain
kết hợp
một lượng nhất định
AI
1
Một lượng nhất định
1
Một lượng nhất định
1
Một lượng nhất định