Dịch

some

A1đại từ (pronoun)từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. một vài, một sốtừ hạn địnhA1Used with plural countable nouns to indicate an unspecified number of at least two.
  2. một ít, một chúttừ hạn địnhA1Used with uncountable nouns to indicate an unspecified amount.
  3. ai đó, người nào đóđại từA1Pronoun referring to an unspecified person.
  4. hơi, một chúttrạng từA1không so sánh (not comparable)Indicates a small degree or extent.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • some (of sb/sth)một số (của ai/cái gì)

7 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 3
Từ hạn định (determiner) 4
Một vài
  1. Một vài, vài baA certain number (multiple but not all).
  2. Một vài, một sốAn indefinite quantity.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisom
  2. từ tiếng Anh cổsum“some, a certain one”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sum

Ví dụ

  • , .Một số người thích đồ ăn cay, những người khác lại thích vị thanh hơn.
  • ?Tôi có thể lấy một vài cái trong số đó không?
  • .Ai cũng có lúc sai lầm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI