Nghĩa chính
- ai đó, người nào đó, có ngườiđại từA1Used to refer to a single person when you do not know who they are or when it is not important who they are.
- người yêu, đối tượng hẹn hòdanh từB1A person that someone is having a romantic relationship with.
- nhân vật quan trọng, người có vai vếdanh từB2An important, famous, or successful person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- someoneDạng gốc (base form)
- someonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask someone | Hỏi ai đó, nhờ ai đó | |
| become someone | Thành người có vai vế | |
| meet someone | Gặp gỡ ai đó | |
| someone special | Người đặc biệt | |
| tell someone | Bảo ai đó, nói với ai đó | |
| for someonecụm giới từ | cụm giới từ | Dùng như một sự tăng cường cho các hành động gây tổn hại hoặc bất lợi cho ai đó |
| someone elseđại từ | đại từ | Ai khác |
| know someoneđộng từ | động từ | Có kết nối cá nhân hoặc xã hội |
Ví dụ
- ?Có phải cô ấy đang hẹn hò với ai đó?
- .Cô ta đã gặp người nào đó.
- .Anh ta nghĩ mình đã trở thành một nhân vật quan trọng.
Xuất hiện ở từ khác
- anyonedễ nhầmDùng trong câu khẳng định khi nói về một người nào đó chưa xác định rõ danh tính.
- nonetrái nghĩaĐối lập với “no one” ở nghĩa người, nhưng không thay thế cách dùng “none of”.
- onedễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một cá nhân không xác định; “one” trong câu chung chung nói về con người nói chung.
- someđồng nghĩaTương đương nhưng thường dùng trong câu afirmatif.
- somebodydễ nhầm, đồng nghĩacũng có nghĩa là “ai đó”, nhưng thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chung.
- 某Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người nào đó
Nhân vật quan trọng
Họ từ (word family)
cùng gốc someoneNgôn ngữ khác
Tiếng Trung