Nghĩa chính
- mọi người, tất cả mọi người, ai nấyđại từA1Every person in a group or in the world.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almost everyone | Hầu như mọi người | |
| greet everyone | Chào hỏi mọi người | |
| nearly everyone | Gần như tất cả mọi người | |
| remind everyone | Nhắc nhở mọi người | |
| tell everyone | Nói cho mọi người biết | |
| warn everyone | Cảnh báo mọi người | |
| everyone elseđại từ | đại từ | Những người khác |
| invite everyone | Mời tất cả mọi người |
Xuất hiện ở từ khác
- allđồng nghĩadùng để chỉ tất cả mọi người
- everybodydễ nhầm, đồng nghĩagần nghĩa với everybody, nhưng thường dùng trong văn viết hơn
- everythingdễ nhầm"Everyone" (hoặc "everybody") chỉ tất cả mọi người, còn "everything" chỉ mọi sự vật, sự việc.
- guysđồng nghĩatrang trọng và trung tính hơn
- mundoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 各位Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Điều này ai cũng biết.
- ?Mọi người đang chờ à?