all
A1từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)trạng từ (adverb)danh từ (noun)liên từ (conjunction)tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- tất cả, toàn bộtừ hạn địnhA1Every individual or part of a group or thing, with no exceptions.
- tất cả, mọi người, mọi thứđại từA1Everyone or everything in a particular group or situation.
- suốt, cảtừ hạn địnhA1Throughout the whole of a stated period of time.
- tất cả những gì, chỉđại từA2The only thing or things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allDạng gốc (base form)
- allsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- all too…hơi…, quá…
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 2
Đại từ (pronoun) 1
Trạng từ (adverb) 5
Danh từ (noun) 3
Liên từ (conjunction) 1
Tính từ (adjective) 1
Chỉ
- Chỉ, duy nhấtOnly; alone; nothing but.
Xuất hiện ở từ khác
- aldễ nhầmTừ vựng thông dụng có nghĩa là 'tất cả', 'toàn bộ'; 'al' chỉ là dạng viết thời xưa của từ này.
- bothdễ nhầm'All' dùng cho nhóm từ ba người hoặc ba vật trở lên, trong khi 'both' chỉ dùng riêng cho hai đối tượng.
- eachdễ nhầm, trái nghĩa"All" đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được và động từ chia số nhiều, còn "each" đi trực tiếp với danh từ số ít đếm được và động từ số ít.
- entiredễ nhầm'All' đứng trước mạo từ ('all the books'), trong khi 'entire' đứng sau mạo từ ('the entire book'). Ngoài ra, 'all' thường đi với danh từ số nhiều, còn 'entire' thường bổ nghĩa cho danh từ số ít.
- everydễ nhầm, đồng nghĩa'All' đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được và động từ chia số nhiều, còn 'every' đi với danh từ đếm được số ít và động từ chia số ít.
- everybodyđồng nghĩacó thể dùng như tính từ hoặc đại từ tùy ngữ cảnh; không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp everybody
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoàn toàn
Họ từ (word family)
cùng gốc allNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiall
- từ tiếng Anh cổeall
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*all
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy liệt kê tất cả sách mà bạn là tác giả duy nhất hoặc đồng tác giả.
- .Cô ấy đã khóc suốt đêm.
- ; .Anh ta chỉ toàn nói suông; anh ta chẳng bao giờ biến ý tưởng thành hành động.