each
A1từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)đại từ (pronoun)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- mỗi, từngtừ hạn địnhA1used before a singular countable noun to refer to every member of a group individually
- mỗi người, mỗi cái, từng ngườiđại từA2every one of two or more people or things, considered individually
- mỗi cái, mỗi người, từng cáitrạng từA2không so sánh (not comparable)for or to each person or thing; apiece
- từng người một, riêng rẽ, mỗi ngườitrạng từB1không so sánh (not comparable)individually or separately applied to each member of a group
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eachDạng gốc (base form)
- eachesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đơn vị lẻ
- Đơn vị lẻ, chiếc lẻ, cái lẻAn individual item: the least quantitative unit in a grouping.
Ví dụ
- .Hãy nhớ rửa thật sạch từng cái bát.
- 50 .Mấy quả táo này giá 50 xu một quả.
- , 15 .Chúng tôi có ba người và mỗi người có 5 đô la, nghĩa là chúng tôi có 15 đô la.
Họ từ (word family)
cùng gốc eachTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạieche
- từ tiếng Anh cổǣlċ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha