Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
each of
US
/ˈ
i
tʃ
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Mỗi một trong số
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
each of something
Mỗi người hoặc mỗi cái trong số...
AI
1
Mỗi một trong số
1
Mỗi một trong số
1
Mỗi một trong số