每
HSK3
Hay gặpHán-Việt: hỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũi
měi
Nghĩa chính
- mỗi, từng, mọiđại từused before a measure word or time noun to refer to each or every member of a group
Chữ và bộ thủ (character, radical)
每
měihỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũi
Bộ: 毋 · vô (chớ, đừng)7 nét
every, eachNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Giá bao nhiêu một ngày?
- ?Mỗi ngày bạn đều đến chỗ này à?
- 。Mỗi ngày tôi đều đến nhà thờ.
Xuất hiện ở từ khác
- aTiếng Anhtương đương
- anTiếng Anhtương đương
- pTiếng Anhtương đương
- perTiếng Anhtương đương
- 各dễ nhầm, đồng nghĩaNhấn mạnh vào tính phổ quát chung cho mọi cá thể theo quy luật, thường bắt buộc có lượng từ đi kèm (ví dụ: 每天, 每个).
- 每个dễ nhầm'每' là từ gốc, có thể kết hợp với nhiều lượng từ khác nhau (每本, 每件), còn '每个' chỉ dùng cho danh từ đi với lượng từ '个'.