Dịch

每次

Hay gặp
Hán-Việt: hỏi thứ
měi cì

Nghĩa chính

  1. mỗi lầntrạng từon every occasion; each time something happens

Chữ và bộ thủ (character, radical)

每
měihỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũi
Bộ: 毋 · vô (chớ, đừng)7 nét
every, each
次
cìthứ
Bộ: 欠 · khiếm (thiếu, há miệng)6 nét
order, sequence; next

Cụm từ (phrase)

每次somethingMỗi lần...
每次 somethingChưa có nghĩa

Ví dụ

  • 、。Bạn, bạn đừng nghĩ là lúc nào bạn cũng có thể mua chuộc tôi bằng đồ ăn nhé!
  • 。Mỗi lần gặp mặt đều chào hỏi.
  • 。Mỗi lần xem bộ phim này tôi đều khóc.

AI