Dịch

cada vez

trạng từ (adverb)
/ˌkada ˈbeθ/

Nghĩa chính

  1. Mỗi lần, mỗi khitrạng từevery time
  2. Càng ngày càng, ngày càngtrạng từmore and more, increasingly

Cụm từ (phrase)

cada vez másNgày càng, càng ngày càng
cada vez queMỗi khi, mỗi lần
cada vez mejorNgày càng tốt hơn
cada vez más genteNgày càng nhiều người
cada vez más rápidoNgày càng nhanh
cada vez más difícilNgày càng khó

Ngôn ngữ khác

AI