cada vez
trạng từ (adverb)
/ˌkada ˈbeθ/
Nghĩa chính
- Mỗi lần, mỗi khitrạng từevery time
- Càng ngày càng, ngày càngtrạng từmore and more, increasingly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada vez más | Ngày càng, càng ngày càng | |
| cada vez que | Mỗi khi, mỗi lần | |
| cada vez mejor | Ngày càng tốt hơn | |
| cada vez más gente | Ngày càng nhiều người | |
| cada vez más rápido | Ngày càng nhanh | |
| cada vez más difícil | Ngày càng khó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cadakết hợpmỗi lần
- cada vez másdễ nhầmChỉ có nghĩa là 'mỗi lần', không mang nghĩa tăng tiến như 'cada vez más'.