cada vez más
B1trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˌkada ˌbeθ ˈmas/
Nghĩa chính
- ngày càng, càng ngày càng, mỗi lúc mộttrạng từB1used to indicate that something is increasing or developing continuously over time
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cada vez más difícil | Chưa có nghĩa | |
| cada vez más gente | Chưa có nghĩa | |
| cada vez más rápido | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh