Nghĩa chính
- ngày càng, càng ngày càngtrạng từB1không so sánh (not comparable)More and more over time; progressively increasing in amount or intensity.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become increasingly | Trở nên ngày càng | |
| increasingly clear | Ngày càng rõ ràng | |
| increasingly difficult | Ngày càng khó khăn | |
| increasingly important | Ngày càng quan trọng | |
| increasingly popular | Ngày càng phổ biến | |
| increasingly commontính từ | tính từ | Ngày càng phổ biến, ngày càng thường gặp |
| increasingly complextính từ | tính từ | Ngày càng phức tạp |
| increasingly commonplace | Ngày càng phổ biến |
Xuất hiện ở từ khác
- increasingdễ nhầmtrạng từ có nghĩa là 'ngày càng', dễ nhầm lẫn với tính từ đứng trước danh từ
- 越Tiếng Trungtương đương
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiencreessingli
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Con người đang ngày càng trở nên vô nhân đạo.
- , .Khi ngày càng có nhiều người di chuyển phía sau những bức tường ngày càng lớn hơn, khu định cư pháo đài đã phát triển thành thành phố có tường bao quanh.