Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crecientemente
C2
trạng từ
(adverb)
/kɾeˌθjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Ngày càng
trạng từ
increasingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
越来越
yuè lái yuè
Ngày càng
Tiếng Anh
increasingly
Ngày càng
Xuất hiện ở từ khác
cada vez más
đồng nghĩa
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
AI
1
Ngày càng
1
Ngày càng
1
Ngày càng