Nghĩa chính
- Càng ngày càng nhiềutrạng từProgressively more.
- Theo cách tăng dầntrạng từIn a manner that progressively increases.
- Chỉ ra rằng tuyên bố đang dần dần trở nên đúng hơntrạng từIndicates that the statement is becoming progressively more true.
- Ngày càng nhiều; số lượng ngày càng tăng của; số lượng ngày càng tăngtừ hạn địnhIncreasingly more; a growing number of; a growing quantity of.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the story gets more and more excitingcụm từ | cụm từ | Câu chuyện càng ngày càng hấp dẫn |
Ví dụ
- .Ngày càng nhiều người nhật du lịch nước ngoài những ngày này.
- .Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- andkết hợpngày càng nhiều
- increasinglyđồng nghĩaDùng phổ biến trong văn nói hàng ngày hơn increasingly.
- morekết hợpngày càng
- cada vez másTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 越Tiếng Trungtương đương