more
A1từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)đại từ (pronoun)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- thêm.A1Before a noun, indicating an extra or additional amount.
- hơn, nhiều hơntrạng từA1On its own or after a verb, indicating a greater degree or amount.
- hơntrạng từA2Before an adjective or adverb to form its comparative.
- thêm.A2Used on its own after a verb for an extra amount or addition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- more sthnhiều cái gì hơnmore bread/carsnhiều bánh/xe hơn
- more of sth/sbnhiều cái gì/ai hơnI can't stand much more of this.Tôi không chịu nổi việc này thêm nữa.
- more than…nhiều hơn…She earns a lot more than I do.Cô ấy kiếm được nhiều hơn tôi rất nhiều.
- more (than…)hơn (…)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| more or lesstrạng từ | trạng từ | Xấp xỉ, ít nhiều |
| more than | Hơn, nhiều hơn | |
| add more | Thêm vào | |
| any moretrạng từ | trạng từ | Từ một thời điểm nhất định trở đi; lâu hơn nữa |
| more and moretrạng từ, từ hạn định | trạng từ, từ hạn định | Càng ngày càng nhiều |
| more carefully | Cẩn thận hơn | |
| more difficult | Khó hơn | |
| more expensive | Đắt hơn |
9 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
Trạng từ (adverb) 2
Đại từ (pronoun) 1
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 4
Lớn hơn
- Lớn hơn, mạnh hơn, đáng giá hơnBigger, stronger, or more valuable.
Ngữ pháp
Họ từ (word family)
cùng gốc moreNguồn gốc (etymology)
từ hạn định, trạng từ, đại từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạimore
- từ tiếng Anh cổmāra“more”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*maiʀō
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimore
- từ tiếng Anh cổmore
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*morhā
động từ
- từ tiếng Anh trung đạimoren
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi không có thêm ý tưởng nào nữa.
- , .Anh ấy không chỉ là mười năm ngồi tù ở nhà tù địa phương đâu, bởi anh ấy đã thay đổi và quá khứ của anh ấy không còn định nghĩa anh ấy nữa.
- .Học sinh giỏi hơn.
Xuất hiện ở từ khác
- furtherdễ nhầm, đồng nghĩaThay được cho “hơn nữa” khi nói về mức độ; còn also hoặc từ nối ý thường rõ hơn khi cần nêu thêm một ý.
- lesstrái nghĩadùng để chỉ mức độ cao hơn
- mostdễ nhầmDùng cho mức cao hơn; most dùng cho mức cao nhất hoặc phần lớn.
- 一点Tiếng Trungtương đương
- 再Tiếng Trungtương đương
- 多Tiếng Trungtương đương