less
A2trạng từ (adverb)từ hạn định (determiner)giới từ (preposition)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)liên từ (conjunction)
Hay gặpDạng gốc:littleNhỏ, bé, nhỏ bé
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- ít hơn, kém hơn, bớttrạng từA2To a smaller extent or degree; used to form comparatives.
- ít hơntừ hạn địnhA2A smaller amount of an uncountable noun.
- trừ, trừ đigiới từB2Minus; subtracted by a specified amount.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- less sthít gì hơnless butter/time/importanceít bơ/thời gian/tầm quan trọng hơn
- less to doít việc phải làm hơnWe have less to worry about now.Giờ chúng ta có ít việc phải lo lắng hơn.
- less of sthít gì điThey say we should exercise and eat less of some kinds of fat.Họ nói chúng ta nên tập thể dục và ăn ít một số loại chất béo đi.
- less than…ít hơn…We'll be there in less than no time.Chúng tôi sẽ đến đó trong chốc lát.
- less of sth than…ít là vấn đề gì hơn…It is less of a problem than I'd expected.Nó ít là một vấn đề hơn tôi tưởng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| less and lesstừ hạn định | từ hạn định | Ngày càng ít |
| more or lesstrạng từ | trạng từ | Xấp xỉ, ít nhiều |
| much lessliên từ | liên từ | Huống chi, huống hồ |
| no less than | Không dưới, đến tận | |
| still less | Lại càng không | |
| less tax | Trừ thuế | |
| less thandanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Ký tự <, dùng để biểu thị số tiền hoặc số này nhỏ hơn số khác |
| less time | Ít thời gian hơn |
6 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 1
Liên từ (conjunction) 1
Ít hơn
- Fewer; a smaller number of.
Họ từ (word family)
cùng gốc littleNguồn gốc (etymology)
trạng từ, từ hạn định, giới từ, động từ, tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiles
- từ tiếng Anh cổlǣs“smaller, less”
- từ tiếng German nguyên thủy*laisiz
liên từ
- từ tiếng Anh trung đạilesse
- từ tiếng Anh cổlǣs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mỗi lần gặp hắn, tôi lại càng bớt thích hắn hơn.
- .Thiết bị này ít hữu ích hơn tôi kỳ vọng.
- .Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật.
Xuất hiện ở từ khác
- furthertrái nghĩaDùng khi mức độ hoặc phạm vi trở nên nhỏ hơn.
- leastdễ nhầmDạng so sánh hơn của little; least là dạng so sánh nhất.
- moretrái nghĩaÍt hơn; thường dùng với lượng không đếm được.
- muchtrái nghĩaChỉ mức độ thấp hơn.
- smallerđồng nghĩacũng nghĩa là ít hơn, dùng cho mức độ
- menorTiếng Tây Ban Nhatương đương