smaller
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặpDạng gốc:smallNhỏ, bé
Nghĩa chính
- nhỏ hơn, bé hơntính từA1comparative of small; more small
- nhỏ hơntrạng từA1comparative adverb form of small
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhỏ hơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| much smaller | Nhỏ hơn nhiều | |
| slightly smaller | Nhỏ hơn một chút | |
| smaller and smaller | Càng ngày càng nhỏ | |
| substantially smaller | Nhỏ hơn đáng kể | |
| is there a smaller sizecụm từ | cụm từ | Cho biết người nói cần kích thước nhỏ hơn (quần áo hoặc giày dép) |
| smaller European elm bark beetledanh từ | danh từ | Bọ cánh cứng Scolytus multistriatus |
| small l | Chữ l in thường | |
| small addanh từ | danh từ | Quảng cáo ngắn gọn, đơn giản trên một tờ báo hoặc tạp chí, thường được thu thập thành một phần |
Họ từ (word family)
cùng gốc smallNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có cái nào nhỏ hơn cái đó không?
- .Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.