Dịch

puchito

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/puˈt͡ʃito/

Nghĩa chính

  1. Một người bạndanh từa buddy
  2. Một người nhỏ hơn, thấp hơndanh từa smaller, lesser person
  3. Phần nhỏdanh từsmall portion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puchitoDạng gốc (base form)
  2. puchitosSố nhiều (plural)

AI