small
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- nhỏ, bétính từA1Not large in size, amount, or degree.
- còn nhỏ, nhỏ tuổitính từA2không so sánh (not comparable)Young, as a child.
- quy mô nhỏ, nhỏ lẻtính từB1Operating on a limited or modest scale.
- cỡ nhỏ, cỡ S, áo cỡ Sdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A size of garment or item that is smaller than medium, or an item of that size.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- smallNguyên thể (infinitive)
- smallsSố nhiều (plural)
- small "l" libertarians (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- small "d" democrats (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- small "c" conservatives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- small "r" republicans (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- small "l" liberals (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- smalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- smallingPhân từ I (present participle)
- smallerSo sánh hơn (comparative)
- smallestSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều, số nhiều, số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- small for sb/sthnhỏ so với ai/cái gìThat dress is too small for you.Cái váy đó quá nhỏ so với bạn.
- the small of the/sb’s backphần lõm của/sau lưng ai
Cụm động từ (phrasal verb)
14 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Trạng từ (adverb) 4
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Nhỏ bé
- Nhỏ bé, tủi hổ, ngượng ngùngHumiliated or insignificant.
Ví dụ
- .Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt nhỏ.
- ?Còn nhớ khi bọn trẻ còn nhỏ không?
- , .Cho tôi một ly cà phê cỡ nhỏ, cảm ơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc smallNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạismal
- từ tiếng Anh cổsmæl“narrow, slim; slender; fine; small; quiet”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*smal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- bigtrái nghĩaNhỏ bé về kích thước hoặc quy mô.
- goodtrái nghĩaÍt hơn nhiều về lượng, kích thước hoặc thời lượng.
- greattrái nghĩaNghĩa chung ngược lại về kích thước.
- hugetrái nghĩaNghĩa chung trái với huge nhưng không nhấn mạnh mức rất nhỏ.
- largetrái nghĩaCỡ nhỏ (S)
- littledễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ thuần túy về kích thước vật lý một cách khách quan, trong khi 'little' thường đi kèm sắc thái cảm xúc thân thương, trìu mến hoặc nhỏ bé.