long
A1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 29 nghĩa- dài, xatính từA1measuring a large distance from end to end, or travelling a great distance
- dài, lâu, dài đằng đẵngtính từA1lasting a large amount of time, or seeming to take a lot of time
- lâu, suốttrạng từA1for or during a large amount of time
- khao khát, mong mỏi, ngóng trôngđộng từB2nội động từ (intransitive)to want something much, especially when it is difficult to obtain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- long on sthgiàu cái gì
- before longchẳng bao lâu, trước lâuWe'll be home before long.Chúng tôi sẽ về nhà chẳng bao lâu nữa.
- long agocách đây lâu, đã lâuThe house was pulled down long ago.Ngôi nhà đã được phá bỏ cách đây lâu.
- long past sthđã lâu sau cái gìIt was long past midnight.Đã lâu sau nửa đêm.
- long sinceđã lâu rồiThey had long since moved away.Họ đã chuyển đi từ lâu.
- long for sb/sthkhao khát ai/cái gìLucy had always longed for a brother.Lucy luôn khao khát có một người anh em.
Cụm động từ (phrasal verb)
- longonMột vị trí che chắn ở phía chân, vuông góc khoảng 70° về phía trước, được thiết kế để ngăn các cú chạy từ các cú truyền động hoặc để bắt các cú truyền động có góc loft
- longforLâu dài
- longoffTránh, để sa thải, để đá vào bãi cỏ dài
Cụm từ khác (phrase)as long asĐược dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see as, longbefore longNgay bây giờ, chẳng bao lâu nữahow longDùng theo nghĩa đen: chiều dài bao nhiêulong termKhoảng thời gian dài hơn, giải quyết nhiều hơn những tác động hoặc mối lo ngại ngắn hạnlong timeDùng như một phần của lời chào của hai người đã lâu không liên lạca long timeKhoảng thời gian dài, một thời gian lâu
29 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 15
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 3
Trạng từ (adverb) 2
Dài
- Dài, có của quý dàiHaving a long penis.
Ví dụ
- .Cây cầu này không dài lắm.
- .Bài phát biểu của ông ấy dài dòng và tẻ nhạt.
- .Cái bàn này dài nhưng không cao lắm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc longNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạilong
- từ tiếng Anh cổlong
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lang
Cùng gốc (doublet)lungo
tính từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạilong
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạilonge
- từ tiếng Anh cổlonge
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung