Nghĩa chính
- Tránh, để sa thải, để đá vào bãi cỏ dàiđộng từTo avoid, to sack off, to kick into the long grass.
- Một vị trí che chắn ở phía bên ngoài, vuông góc khoảng 70° về phía trước, được thiết kế để ngăn chặn các cú chạy từ các ổ đĩa hoặc để bắt các ổ đĩa có góc loftdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a fielding position on the off side, about 70° forward of square, designed to prevent runs from drives or to catch lofted drives
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long offNguyên thể (infinitive)
- longs offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- long offsSố nhiều (plural)
- longed offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- longing offPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- " . .. " "
- : ' ? . ' .'
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)