Dịch

long off

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˌlɒŋ ˈɒf/US/ˌlɑŋ ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tránh, để sa thải, để đá vào bãi cỏ dàiđộng từTo avoid, to sack off, to kick into the long grass.
  2. Một vị trí che chắn ở phía bên ngoài, vuông góc khoảng 70° về phía trước, được thiết kế để ngăn chặn các cú chạy từ các ổ đĩa hoặc để bắt các ổ đĩa có góc loftdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a fielding position on the off side, about 70° forward of square, designed to prevent runs from drives or to catch lofted drives

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long offNguyên thể (infinitive)
  2. longs offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. long offsSố nhiều (plural)
  4. longed offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. longing offPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • " . .. " "
  • : ' ? . ' .'

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI