cirio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθiɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Một cây nến sáp dài và dày, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáodanh từa long, thick wax candle, often used in religious ceremonies
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cirioDạng gốc (base form)
- ciriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cirio pascualdanh từ | danh từ | Nến phục sinh |