Dịch

cirio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθiɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cây nến sáp dài và dày, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáodanh từa long, thick wax candle, often used in religious ceremonies

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cirioDạng gốc (base form)
  2. ciriosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cirio pascualdanh từNến phục sinh

Họ từ (word family)

cùng gốc cirio

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI