Dịch

candela

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kanˈdela/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nếndanh từcandle
  2. Candela (đơn vị vật lý)danh từcandela (physical unit)
  3. Dễ cháydanh từcombustible
  4. Hay, tuyệt vời, tốttính từcool, awesome, good

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. candelaDạng gốc (base form)
  2. candelasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Lửa
  1. Lửa, ánh sángfire, light

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , /

AI