candelero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kandeˈleɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Nếndanh từcandlestick
- Cột trụdanh từstanchion
- Người sản xuất hoặc bán nến; người bán hàng rongdanh từmaker or seller of candles; chandler
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candeleroDạng gốc (base form)
- candelerosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en el candelerotrạng từ | trạng từ | Dưới ánh đèn sân khấu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)