candlestick
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đế nến, đế đèn cầydanh từA holder with a socket or spike for a candle.
- Động tác nếndanh từA gymnastics move in which the legs are pointed vertically upward.
- Nến, thanh nếndanh từA color-coded bar showing the open and closing prices of a stock on a candlestick chart.
- Bốc cháy thẳng đứngđộng từTo catch on fire, so that the chute resembles a tapered candle with a flame on top.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candlestickNguyên thể (infinitive)
- candlesticksSố nhiều (plural)
- candlestickedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- candlestickingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the darkest place is under the candlestickcụm từ | cụm từ | Mọi người thường biết rất ít về những gì xảy ra dưới mũi của họ |
| flat candlestickdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chamber candlestick |
| candlestick chartdanh từ | danh từ | Biểu đồ hình nến |
| candlestick phonedanh từ | danh từ | Chiếc điện thoại nến |
| candlestick fungusdanh từ | danh từ | Nấm Xylaria hypoxylon |
| chamber candlestickdanh từ | danh từ | Chân nến nhỏ, di động thích hợp để mang vào phòng ngủ |
| candlestick patterndanh từ | danh từ | Xu hướng đặc trưng về giá được thể hiện bằng đồ họa trên biểu đồ hình nến, đôi khi được cho là biểu thị sự chuyển động của thị trường |
| miner's candlestickdanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của miners safety candlestick |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Ống đánh lửa
- The central ignition tube connecting the fuse and charge of a WWI shrapnel shell, shaped like a candle stick.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc candlestickNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , , . , .Bên trong quả đạn bi có một thanh sắt với phần đầu dẹt và rộng. Khi quả đạn nổ trên không, vật bằng sắt này rơi xuống đất và do thường rơi từ độ cao lớn nên cú rơi rất nguy hiểm. Những người lính gọi đây là những cây nến vì chúng rất giống.
- Planes fell in flames, planes fell not in flames. Men fell in flames, men fell safely in their parachutes, some candlesticked.Máy bay rơi trong biển lửa, máy bay rơi không bốc cháy. Người rơi trong biển lửa, người rơi an toàn bằng dù, một số người rơi với chiếc dù bốc thẳng đứng.
- “ . . ?” , . .Anh không phải là B. J. Devine, người viết công thức nến Devine chứ? tôi thốt lên, không nghĩ điều đó có thể thành sự thật. Phân tích nến là một trong những phương pháp lập biểu đồ chứng khoán phức tạp hơn.