candlestick pattern
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng đặc trưng về giá được thể hiện bằng đồ họa trên biểu đồ hình nến, đôi khi được cho là biểu thị sự chuyển động của thị trườngdanh từA characteristic trend in prices shown graphically on a candlestick chart, sometimes thought to indicate a market movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candlestick patternDạng gốc (base form)
- candlestick patternsSố nhiều (plural)