Dịch

flat candlestick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chamber candlestickdanh từSynonym of chamber candlestick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flat candlestickDạng gốc (base form)
  2. flat candlesticksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI