Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blandón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/blanˈdon/
Nghĩa chính
1
Nến
danh từ
candlestick
2
Nến lớn
danh từ
large candle
3
Ổ gà
danh từ
pothole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blandón
Dạng gốc
(base form)
bland
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Eso
es
lo
que
son
los
blandones
,
hundimientos
localizados
en
la
carretera
también
conocidos
como
asientos
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
asiento
socavón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
candlestick
Đế nến, đế đèn cầy
pothole
Ổ gà, ổ voi
AI
1
Nến
2
Nến lớn
3
Ổ gà
1
Nến
2
Nến lớn
3
Ổ gà
1
Nến
2
Nến lớn
3
Ổ gà