asiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈsjento/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chỗ ngồi, ghếdanh từseat
- Cặn, chất lắngdanh từsediment, deposit
- Hiệp ước, giao kèodanh từtreaty, pact
- Tôi đặt, tôi ghi chépđộng từfirst-person singular present indicative of asentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asientoDạng gốc (base form)
- asientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asiento contable | Bút toán sổ sách | |
| asiento de pasillo | Chỗ ngồi gần lối đi | |
| asiento de ventanilla | Chỗ ngồi gần cửa sổ | |
| asiento trasero | Ghế sau | |
| tomar asiento | Ngồi xuống | |
| estar de asientođộng từ | động từ | Được giải quyết; được ổn định |
| culo de mal asientodanh từ | danh từ | Ai đó có kiến trong quần; một cái bồn chồn |
| ser culo de mal asientođộng từ | động từ | Có kiến trong quần |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Nền móng
- Nền móng, bệ đỡfoundation
Họ từ (word family)
cùng gốc asientoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Ghế xe hơi của María bọc da.
- ¿ ?Quý khách muốn ghế gần cửa sổ hay gần lối đi?
- . .Tôi xin lỗi. Tôi không nghĩ đây là chỗ ngồi của bạn.