Dịch

place

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 23 nghĩa
  1. nơi, địa điểm, chỗdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular position, point, or area in space.
  2. nhà, nơi ởdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person's home or apartment.
  3. chỗ, chỗ ngồidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A space or seat for someone, or the point where one stopped reading.
  4. vị trí, thứ hạng, vai tròdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The position or rank of someone or something in a competition, organization, or society.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. placeNguyên thể (infinitive)
  2. placesSố nhiều (plural)
  3. placedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. placingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a placeở một nơiKeep your purse in a safe place.Giữ túi xách của bạn ở một nơi an toàn.
  • place where…nơi mà…Is this the place where it happened?Đây có phải là nơi mà chuyện đó đã xảy ra không?
  • place for sthnơi dành cho cái gìThis would be a good place for a picnic.Đây sẽ là một nơi tốt cho một buổi dã ngoại.
  • place to do sthnơi để làm gìIf you're looking for a new service provider, this list is a good place to start.Nếu bạn đang tìm một nhà cung cấp dịch vụ mới, danh sách này là một nơi tốt để bắt đầu.
  • place of sthnơi cái gìchurches and other places of worshipcác nhà thờ và những nơi thờ cúng khác
  • in… placesở… nơiHe broke his arm in three places.Anh ấy bị gãy tay ở ba nơi.

Cụm từ (phrase)

in placetrạng từ, tính từỞ vị trí ban đầu
in the first placecụm giới từNgay từ đầu, trước hết, ban đầu
out of placecụm giới từKhông có sự sắp xếp hoặc tình huống thích hợp
place an orderđộng từĐặt hàng
take placeđộng từXảy ra
take the place ofđộng từThay thế
at someone's placeỞ nhà ai đó
save a placeGiữ chỗ

23 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 11
Phố
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phố, ngõA street, sometimes but not always surrounding a public place, square, or plaza of the same name.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chỗ ngồi
Quảng trường
Vùng

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiplace
  2. từ tiếng Anh cổplæċe“place, an open space, street”
  3. từ tiếng Pháp cổplace“place, an open space”

Cùng gốc (doublet)piatzapiazzaplaza

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiplacen

Ví dụ

  • ?Đây là nơi nào?
  • ?Lát nữa cậu có muốn ghé qua nhà tôi không?
  • .Chúng tôi đã yêu cầu nhà hàng xếp cho một bàn ba chỗ ngồi.

AI