Nghĩa chính
- Quảng trườngdanh từA town's public square.
- Quảng trường nhỏ, khu tụ họp công cộngdanh từAn open area used for gathering in a city, often having small trees and sitting benches.
- Dãy cửa hàngdanh từA strip mall.
- Trung tâm mua sắmdanh từA shopping mall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plazaDạng gốc (base form)
- plazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| central plaza | Quảng trường trung tâm | |
| open-air plaza | Quảng trường ngoài trời | |
| public plaza | Quảng trường công cộng | |
| shopping plaza | Trung tâm thương mại | |
| toll plazadanh từ | danh từ | Trạm thu phí |
| service plazadanh từ | danh từ | Khu nghỉ ngơi |
| plaza de soberanía | Các thành phố và đảo trong và ngoài khơi bờ biển Bắc Phi mà trong lịch sử được coi là một phần của "Tây Ban Nha" và do đó vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Tây Ban Nha ngay cả sau khi phi thực dân hóa |
Ví dụ
- .Khách du lịch tập trung tại quảng trường trung tâm.
- .Khách sạn nhìn ra một trung tâm mua sắm nhộn nhịp.
- .Chào mừng đến quảng trường của chúng tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc plazaTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- squaređồng nghĩa, dễ nhầmtừ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, dùng cho khu vực mở rộng.