Dịch

plaza

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quảng trườngdanh từA town's public square.
  2. Quảng trường nhỏ, khu tụ họp công cộngdanh từAn open area used for gathering in a city, often having small trees and sitting benches.
  3. Dãy cửa hàngdanh từA strip mall.
  4. Trung tâm mua sắmdanh từA shopping mall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plazaDạng gốc (base form)
  2. plazasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

central plazaQuảng trường trung tâm
open-air plazaQuảng trường ngoài trời
public plazaQuảng trường công cộng
shopping plazaTrung tâm thương mại
toll plazadanh từTrạm thu phí
service plazadanh từKhu nghỉ ngơi
plaza de soberaníaCác thành phố và đảo trong và ngoài khơi bờ biển Bắc Phi mà trong lịch sử được coi là một phần của "Tây Ban Nha" và do đó vẫn nằm dưới sự kiểm soát của Tây Ban Nha ngay cả sau khi phi thực dân hóa

Ví dụ

  • .Khách du lịch tập trung tại quảng trường trung tâm.
  • .Khách sạn nhìn ra một trung tâm mua sắm nhộn nhịp.
  • .Chào mừng đến quảng trường của chúng tôi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc plaza

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaplaza“town-square or central place of gathering”
  2. từ tiếng Latinhplatea
  3. từ tiếng Hy Lạp cổπλατεῖαplateîa

Cùng gốc (doublet)piatzapiazzaplace

Ngôn ngữ khác

AI